deposit là:
danh từ
1. vật gửi, tiền gửi
2. tiền ký quỹ, tiền đặc cọc
3. chất lắng, vật lắng
4. (địa lý, địa chất) khoáng sản; mỏ
ngoại động từ
1. gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng
2. gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc
3. làm lắng đọng
4. đặt
5. đẻ (trứng) (ở đâu)