Chào mừng bạn đến với Selfomy Hỏi Đáp, hãy Hỏi bài tập hoặc Tham gia ngay
0 phiếu
4.6k lượt xem
yabish trong Tiếng Anh lớp 6 bởi Cử nhân (3.9k điểm)
đã đóng

21 Trả lời

0 phiếu
♫ ๖ۣۜChuyên ๖ۣۜ  ♫ bởi Cử nhân (2.5k điểm)
check

/tʃek/

danh từ

 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi, ký gửi

 sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản

 (săn bắn) sự mất vết, sự mất hơi

 sự dừng lại, sự ngừng lại

 (quân sự) sự thua nhẹ

 sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiểm lại; dấu ghi đã kiểm tra (đã kiểm soát)

 hoá đơn, giấy ghi tiền (khách hàng phải trả ở khách sạn)

 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đánh bài) thẻ

 kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô; vải kẻ ô vuông, vải ca rô

 (đánh cờ) sự chiếu tướng

 cản, cản trở; chăn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng)

 kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát

 quở trách, trách mắng

 (đánh cờ) chiếu (tướng)

danh từ

 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cheque

nội động từ

 (Tech) kiểm tra (d/đ)

 ngập ngừng, do dự

 dừng lại, đứng lại (chó săn; vì lạc vết, hoặc để đánh hơi)

Các câu hỏi liên quan

+2 phiếu
26 câu trả lời 1.2k lượt xem

HOT 1 giờ qua

  1. trannhat900trannhat900

    52948 Điểm

  2. phamngoctienpy1987844phamngoctienpy1987844

    50728 Điểm

  3. vxh2k9850vxh2k9850

    35980 Điểm

  4. Nqoc_bakaNqoc_baka

    34614 Điểm

Phần thưởng hằng tháng
Hạng 1: 200.000 đồng
Hạng 2: 100.000 đồng
Hạng 3: 50.000 đồng
Hạng 4: 20.000 đồng
Phần thưởng bao gồm: mã giảm giá Shopee, Nhà Sách Phương Nam, thẻ cào cùng nhiều phần quà hấp dẫn khác sẽ dành cho những bạn tích cực nhất của tháng. Xem tại đây
Bảng xếp hạng cập nhật 30 phút một lần
...