awake là:
ngoại động từ
awoke; awoke hoặc awoked
1. đánh thức, làm thức dậy
2. awake to sth (nghĩa bóng) làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra
3. (nghĩa bóng) khêu gợi, gợi
nội động từ
1. thức dậy
2. awake to sth (nghĩa bóng) thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra