claim là:
danh từ
1. sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
2. quyền đòi, quyền yêu sách
3. vật yêu sách; điều yêu sách
4. (Mỹ), (Úc) quyền khai thác mỏ
5. (Mỹ) luận điệu; lời xác nhận
ngoại động từ
1. đòi, yêu sách; thỉnh cầu
2. đòi hỏi, bắt phải, đáng để
3. nhận, khai là, cho là, tự cho là
4. (Mỹ) xác nhận, nhận chắc
5. claim (for sth) đòi (tiền) bồi thường v.v... theo một hợp đồng bảo hiểm.
6. (về đồ vật) cần (cái gì); đáng được
7. (về một thảm họa, một tai nạn, v.v...) gây ra sự tổn thất hay cái chết của (ai).
8. claim sth back đòi phải trả lại cái gì.