Trong C++, biến là một vùng nhớ được đặt tên, dùng để lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi trong quá trình thực thi chương trình. Mỗi biến có một kiểu dữ liệu xác định, cho biết loại dữ liệu mà biến đó có thể lưu trữ, chẳng hạn như số nguyên, số thực, ký tự, chuỗi, v.v.
### Cách khai báo biến trong C++
Để khai báo một biến trong C++, bạn cần xác định kiểu dữ liệu của biến đó, sau đó là tên biến. Cú pháp khai báo biến như sau:
```cpp
kiểu_dữ_liệu tên_biến;
```
Ví dụ:
```cpp
int a; // Khai báo một biến nguyên có tên là a
float b; // Khai báo một biến số thực có tên là b
char c; // Khai báo một biến ký tự có tên là c
```
Bạn cũng có thể khởi tạo biến ngay tại thời điểm khai báo:
```cpp
int a = 10; // Khai báo và khởi tạo a với giá trị 10
float b = 3.14; // Khai báo và khởi tạo b với giá trị 3.14
char c = 'A'; // Khai báo và khởi tạo c với ký tự 'A'
```
### Một số quy tắc đặt tên biến
1. Tên biến phải bắt đầu bằng chữ cái (a-z, A-Z) hoặc ký tự gạch dưới (_).
2. Tên biến có thể bao gồm các chữ cái, chữ số (0-9) và ký tự gạch dưới.
3. Tên biến không được trùng với các từ khóa (keyword) đã được định nghĩa trong C++.
4. Tên biến không được chứa khoảng trắng.