### Vòng lặp `for`
**Cách sử dụng:**
- Vòng lặp `for` thường được dùng khi bạn biết số lần lặp trước.
**Cú pháp:**
```cpp
for (khởi_tạo; điều_kiện; thay_đổi) {
// Thân vòng lặp
}
```
**Ví dụ:**
```cpp
#include
using namespace std;
int main() {
for (int i = 0; i < 5; i++) {
cout << i << " "; // In ra 0 1 2 3 4</p>
}
return 0;
}
```
### Vòng lặp `while`
**Cách sử dụng:**
- Vòng lặp `while` dùng khi bạn chưa biết số lần lặp, lặp cho đến khi điều kiện không còn đúng.
**Cú pháp:**
```cpp
while (điều_kiện) {
// Thân vòng lặp
}
```
**Ví dụ:**
```cpp
#include
using namespace std;
int main() {
int i = 0;
while (i < 5) {
cout << i << " "; // In ra 0 1 2 3 4</p>
i++; // Tăng i lên 1
}
return 0;
}
```
### Tóm tắt:
- Sử dụng `for` khi biết số lần lặp cụ thể.
- Sử dụng `while` khi điều kiện lặp xác định việc tiếp tục.