Để định nghĩa và sử dụng một hàm lambda trong C++, bạn có thể làm theo các bước sau:
1. **Định nghĩa hàm lambda**: Sử dụng cú pháp sau:
```cpp
[capture](parameters) -> return_type { body }
```
Ví dụ:
```cpp
auto add = [](int a, int b) -> int {
return a + b;
};
```
2. **Sử dụng hàm lambda**: Gọi hàm lambda như một hàm thông thường.
```cpp
int result = add(5, 3); // result sẽ là 8
```
3. **Ví dụ hoàn chỉnh**:
```cpp
#include <iostream>
int main() {
auto add = [](int a, int b) -> int {
return a + b;
};
int result = add(5, 3);
std::cout << "Sum: " << result << std::endl; // In ra "Sum: 8"
return 0;
}
```
Hàm lambda cho phép bạn định nghĩa các hàm tạm thời mà không cần phải khai báo trước, giúp mã nguồn trở nên ngắn gọn và dễ đọc hơn.