Watch có nghĩa như sau:
danh từ
đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay
danh từ
1. sự canh gác, sự canh phòng
2. người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực
3. tuần canh, phiên canh, phiên gác
4. (hàng hải) tổ trực (trên tàu thủy)
5. (hiếm) sự thức đêm; buổi thức đêm
6. the watch đội tuần phòng
nội động từ
1. thức canh, gác đêm
2. (hiếm) thức, thức đêm
ngoại động từ
1. canh gác; trông nom
2. rình, theo dõi
3. nhìn xem, quan sát, để ý xem
4. chờ