romantic là:
tính từ
1. (thuộc) tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng
2. viễn vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch...)
danh từ
1. người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng
2. (số nhiều) những ý nghĩ lãng mạn viễn vông; những lời nói viễn vông