make là:
danh từ
1. hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người)
2. sự chế tạo; nơi sản xuất; nhãn hiệu
3. (điện học) công tắc, cái ngắt điện
ngoại động từ
1. làm, chế tạo
2. sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị
3. kiếm được, thu
4. làm, gây ra
5. làm, thực hiện, thi hành
6. khiến cho, làm cho
7. bắt, bắt buộc
8. phong, bổ nhiệm, lập, tôn
9. ước lượng, đánh giá, định giá, kết luận
10. đến; tới; (hàng hải) trông thấy
11. hoàn thành, đạt được, làm được, đi được
12. thành, là, bằng
13. trở thành, trở nên
14. nghĩ, hiểu
nội động từ
1. đi, tiến (về phía)
2. lên, xuống (thủy triều)
3. làm, ra ý, ra vẻ
4. sửa soạn, chuẩn bị