over
/'ouvə/
danh từ
- hơn, trên
- trên; ở trên
- trên khắp, ở khắp
- hơn, nhiều hơn
- qua, sang, đến tận
phó từ
- lần nữa, lại
- nghiêng, ngửa
- qua, sang
- khắp, khắp chỗ, khắp nơi
- ngược
- quá, hơn
- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận
- qua, xong, hết
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu
- cái thêm vào, cái vượt quá
tính từ
- qua, xong hết
- cao hơn
- ở ngoài hơn
- nhiều hơn, quá