pure là:
tính từ
1. trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
2. không lai, thuần chủng (ngựa...)
3. trong sáng (âm thanh, hành văn...)
4. thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
5. thuần túy
6. hoàn toàn, chỉ là
7. (ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)