**So sánh kiểu dữ liệu `int` và `float` trong C++:**
1. **Kiểu dữ liệu `int`:**
- **Loại:** Số nguyên (integer).
- **Kích thước:** Thường chiếm 4 byte (32 bit), có thể lưu trữ giá trị từ -2.147.483.648 đến 2.147.483.647.
- **Sử dụng:** Khi cần lưu trữ các giá trị không có phần thập phân, như số đếm, số thứ tự, hay các phép toán mà không cần độ chính xác cao.
2. **Kiểu dữ liệu `float`:**
- **Loại:** Số thực (floating-point).
- **Kích thước:** Thường chiếm 4 byte (32 bit), có thể lưu trữ giá trị với phần thập phân.
- **Sử dụng:** Khi cần lưu trữ các giá trị có phần thập phân, như các phép toán toán học phức tạp, số đo, hoặc khi cần độ chính xác về tỷ lệ.
### Khi nào nên sử dụng:
- Sử dụng `int` cho các phép toán liên quan đến số nguyên, đếm số lần, hoặc điều kiện.
- Sử dụng `float` cho các phép toán cần độ chính xác cao với số thực, như tính toán khoa học, tài chính, hoặc khi làm việc với các giá trị có phần thập phân.