CD player (n) : máy nghe nhạc
electric fire (n) : lò sưởi diện
games console (n) :máy chơi diện tử
gas fire (n) :lò sưởi ga
hoover / vacuum cleaner (n) : máy hút bụi
iron (n) : bàn là
radiator (n) :lò sưởi
record player (n) :máy hát
spin dryer (n) :máy sấy quần áo
to look after children (phrase) :chăm sóc trỏ
to cook meals (phrase) : nấu ăn
to wash and dry dishes (phrase) :rửa và làm khô bát đĩa
to wash and dry clothes (phrase) :giặt và làm khô quần áo
apartment (n) : căn hộ
condominium (n) :chung cư
penthouse (n) :nhà tầng mái
basement apartment (n) :căn hộ tầng hâm
villa (n) :biệt thự
mountain (n) :núi
ocean (n) :đại dương
wireless (n) :không dây
dream (v) :mơ, giấc mư
drive (v) :lái xe
drop (v) :rơi rụng
draw (v) :vẽ
drink (v) :uống
drought (adj) :hạn hán
dress (n) : váy
drain (n) :ống dẫn, mương máng
drown (v) :chết đuối
drip (n) :sự nhỏ giọt
drag (n) :sự chậm chạp, lề mề
dread (adj) :sợ, kinh sợ
try (v) :cố gắng
trouble (n) :rắc rối
trousers (n) :quần dài
truck (n) :xe tải
trip (n) :chuyến đi
true (adj) :đúng
trumpet (n) : kèn trumpet
transcript (n) :bản chép lại
trend (n) :xu hướng
trap (n) :đồ đạc, hành lý
tree (n) :cây cối
train (n) :xe lửa
Ok tick