compact là:
tính từ
1. kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch
2. chật ních, chen chúc
3. (văn học) cô động, súc tích
4. (+of) chất chứa, chứa đầy, đầy
ngoại động từ
(thường dạng bị động)
kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại
danh từ
1. sự thỏa thuận
2. hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước
3. hộp phấn sáp bỏ túi
4. (Mỹ) xe ôtô nhỏ