judge là:
danh từ
1. quan tòa, thẩm phán
2. giám khảo, trọng tài
3. người am hiểu, người sành sỏi
ngoại động từ
1. xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
2. xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
3. xét thấy, cho rằng, thấy rằng
4. (cổ) phê bình, chỉ trích
nội động từ
1. làm quan tòa
2. làm người phân xử, làm trọng tài
3. xét, xét xử, xét đoán