fruits là:
danh từ
1. quả, trái cây
2. thành quả, kết quả
3. (số nhiều) thu hoạch, lợi tức
4. (kinh thánh) con cái
5. (cũng dried fruit) nho Hy Lạp, nho khô hoặc nho Xun-tan, dùng để ăn hoặc làm bánh
6. thuật ngữ kiêng kỵ để gọi người đồng dâm nam
động từ
ra quả