danh từ
1. vải bạt
2. lều; buồm (làm bằng vải bạt)
under canvas: ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
3. vải căng để vẽ; bức vẽ; bức tranh sơn dầu
Turner’s canvases: những tranh sơn dầu của Turner
under canvas
1. (về binh sĩ, người cắm trại v.v...) sống trong lều
Sleep under canvas.
2. (về thuyền) căng buồm lên
ngoại động từ
phủ (cái gì) bằng vải bạt