Lưu lượng nước trung bình trên sông Thu Bồn và sông Đồng Nai (Đơn vị: m3/s)
|
Tháng |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
|
Thu Bồn |
202 |
115 |
75,1 |
58,2 |
91,4 |
120 |
88,6 |
69,6 |
151 |
519 |
954 |
448 |
|
Đồng Nai |
103 |
66,2 |
48,4 |
59,8 |
127 |
417 |
751 |
1345 |
1317 |
1279 |
594 |
239 |
a. Chọn biểu đồ thích hợp thể hiện lưu lượng nước trung bình trên sông Thu Bồn và sông Đồng Nai. (Không vẽ biểu đồ).
b. So sánh về thủy chế của sông Thu Bồn và sông Đồng Nai.