- 10 từ vựng về thời tiết :
1. Cloudy : nhiều mây
2. Windy : nhiều gió
3. Foggy : có sương mù
4. Wind Chill : gió rét
5. sunny : có nắng
6. frosty : giá rét
7. dry : khô
8. wet : ướt
9. hot : nóng
10. cold : lạnh
- 10 từ vựng về môn học :
- Môn Toán: Mathematics (viết tắt Maths)
- Văn học: Literature
- Ngoại ngữ: English, French, Japanese,....
- Vật lý: Physics
- Hóa: Chemistry
- Sinh học: Biology
- Lịch sử: History
- Giáo dục công dân: Civic Education
- Địa lý: Geography
- Chào cờ: assembly
- 10 từ vựng về tính cách ;
1. dependable: đáng tin cậy
2. dumb: không có tiếng nói
3. enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình
4. easy-going: dễ tính
5. extroverted: hướng ngoại
6. faithful: chung thuỷ
7. introverted: hướng nội
8. generous: rộng lượng
9. gentle: nhẹ nhàng
10. humorous: hài hước