Thứ tự của tính từ trong tiếng Anh theo quy tắc OSACOMP là:
1. **Opinion** (ý kiến): beautiful, interesting
2. **Size** (kích thước): big, small
3. **Age** (tuổi): old, young
4. **Shape** (hình dáng): round, square
5. **Color** (màu sắc): red, blue
6. **Origin** (xuất xứ): American, French
7. **Material** (chất liệu): wooden, metal
8. **Purpose** (mục đích): sleeping (trong sleeping bag)
Ví dụ cụ thể:
- A beautiful big old round red American wooden table.
Câu này chứa nhiều tính từ theo thứ tự OSACOMP để mô tả chiếc bàn.