pursue là:
ngoại động từ
1. theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
2. (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
3. theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
4. đi tìm, mưu cầu
nội động từ
1. (+after) đuổi theo
2. theo đuổi, tiếp tục