Chào mừng bạn đến với Selfomy Hỏi Đáp, hãy Hỏi bài tập hoặc Tham gia ngay
0 phiếu
4.9k lượt xem
Mai Đức Lợi trong Tiếng Anh lớp 6 bởi Cử nhân (2.9k điểm) 1 báo cáo vi phạm
Dễ lắm
đã đóng
Nhok_Evil bởi Thạc sĩ (8.4k điểm)

10 Trả lời

0 phiếu
Mai Đức Lợi bởi Cử nhân (2.9k điểm)
 
Hay nhất
noisy

cleaned

humble

unlucky

withered

 
+1 thích
❣✿ღHaibara_Aiღ✿❣ bởi Tiến sĩ (11.0k điểm) 1 báo cáo vi phạm

 - quiet >< noisy </p>

- polluted >< cleaned </p>

- arrogant >< humble </p>

- lucky >< unlucky </p>

- fresh >< withered </p>

 

0 phiếu
♛⊰๖ۣۜHà ๖ۣۜPɧưσηɢ⊱♛ bởi Thạc sĩ (8.3k điểm) 1 báo cáo vi phạm
- quiet trái nghĩa với : noisy
- polluted trái nghĩa với : cleaned
- arrogant trái nghĩa với : humble
- lucky trái nghĩa với : unlucky
- fresh trái nghĩa với : old
P/s : Tick mình nha
0 phiếu
bé Cún xù bởi Cử nhân (4.6k điểm) 1 báo cáo vi phạm

quiet >< noisy</p>

polluted >< cleaned</p>

arrogant >< humble</p>

lucky >< unlucky </p>

fresh >< withered</p>

yên tĩnh> <ồn ào<br />
ô nhiễm>
kiêu ngạo>
may mắn>
tươi>

0 phiếu
Kurashina Asuka bởi Cử nhân (1.9k điểm) 1 báo cáo vi phạm

Những từ trái nghĩa với nhau là :

Quiet >< noisy

Polluted >< Cleaned

Arrogant >< Humble

Lucky>< Unlucky

Fresh >< Withered

Chúc bạn học giỏi !!!!!

0 phiếu
hoanglinh2814 bởi Tiến sĩ (12.8k điểm)

quiet >< noisy

polluted >< cleaned

arrogant >< humble

lucky >< unlucky

fresh >< withered

 

0 phiếu
Tiểu Ngư Ngư bởi Cử nhân (1.5k điểm)

- quiet >< noisy</p>

- polluted >< cleanded

- arrogant >< humble</p>

- lucky >< unlucky</p>

- fresh >< withered</p>

0 phiếu
huykt04 bởi Cử nhân (2.0k điểm)

- quiet trái nghĩa noisy

- polluted trái nghĩa cleaned

- arrogant trái nghĩa humble

- lucky trái nghĩa unlucky

- fresh trái nghĩa withered

Chúc bạn học tốtwink

0 phiếu
bởi

 - quiet >< noisy </p>

- polluted >< cleaned </p>

- arrogant >< humble </p>

- lucky >< unlucky </p>

- fresh >< withered</p>

CHÚC BẠN HỌC GIỎI, TICK CHO MÌNH ĐƯỢC KHÔNG VẬY?

 

0 phiếu
Fairy tail bởi Thạc sĩ (6.6k điểm)
 quiet trái nghĩa noisy

- polluted trái nghĩa cleaned

- arrogant trái nghĩa humble

- lucky trái nghĩa unlucky

- fresh trái nghĩa withered

Nhé!!

Các câu hỏi liên quan

+1 thích
7 câu trả lời 3.5k lượt xem
Hãy tìm 30 danh từ bằng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H! Lưu ý: Người làm nhanh nhất, đúng nhất, không mắc lỗi (chính tả, đánh máy...) sẽ được tick nha!!
đã hỏi 25 tháng 2, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi #Huyền~Mai~Trần# Thần đồng (585 điểm)
0 phiếu
16 câu trả lời 6.7k lượt xem
+1 thích
17 câu trả lời 3.5k lượt xem
0 phiếu
4 câu trả lời 335 lượt xem
0 phiếu
9 câu trả lời 548 lượt xem
Alice learns often her lessons (Alice: tên người)
đã hỏi 21 tháng 6, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi Nguyễn Thị Minh Tâm Học sinh (173 điểm)
0 phiếu
8 câu trả lời 626 lượt xem
Nhanh thì tick!!!
đã hỏi 26 tháng 5, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi ︵❣ʚɞAղℊℯℒʚɞ❣︵ Cử nhân (4.1k điểm)
0 phiếu
2 câu trả lời 295 lượt xem
Tìm nhĩa của từ HARD ???
đã hỏi 1 tháng 4, 2017 trong Tiếng Anh lớp 7 bởi khakhoatanbro1579 Thần đồng (505 điểm)
0 phiếu
1 trả lời 605 lượt xem
+2 phiếu
12 câu trả lời 1.7k lượt xem
​​​​​​​​​​sometimes,they camping and overnight là gì ? ⚛❤❤❤❤❤
đã hỏi 15 tháng 3, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi hanbit Học sinh (264 điểm)
+2 phiếu
8 câu trả lời 1.3k lượt xem
packet co ngia la gi
đã hỏi 12 tháng 1, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi I'm King Thần đồng (1.4k điểm)

HOT 1 giờ qua

  1. trannhat900trannhat900

    52948 Điểm

  2. phamngoctienpy1987844phamngoctienpy1987844

    50728 Điểm

  3. vxh2k9850vxh2k9850

    35980 Điểm

  4. Nqoc_bakaNqoc_baka

    34614 Điểm

Phần thưởng hằng tháng
Hạng 1: 200.000 đồng
Hạng 2: 100.000 đồng
Hạng 3: 50.000 đồng
Hạng 4: 20.000 đồng
Phần thưởng bao gồm: mã giảm giá Shopee, Nhà Sách Phương Nam, thẻ cào cùng nhiều phần quà hấp dẫn khác sẽ dành cho những bạn tích cực nhất của tháng. Xem tại đây
Bảng xếp hạng cập nhật 30 phút một lần
...