Xắp xếp các từ đã cho: 1.tonight / going / to / cinema / I am / the / . 2. is / going / to / she / stay / tomorrow / home / at / . 3. you / are / what / do / Sunday / going / to / next / ? 4. is / he / by / travel / going / to / train / ?
đã trả lời
20 tháng 5, 2017
trong Tiếng Anh tiểu học