Chào mừng bạn đến với Selfomy Hỏi Đáp, hãy Hỏi bài tập hoặc Tham gia ngay
+1 thích
378 lượt xem
Jimin gots no jams trong Tiếng Anh tiểu học bởi Học sinh (297 điểm)
đã đóng

7 Trả lời

0 phiếu
♛⊰๖ۣۜHà ๖ۣۜPɧưσηɢ⊱♛ bởi Thạc sĩ (8.3k điểm)
  • Mercury: /’mɜ:kjɘri/ Thủy tinh
  • Venus: /’vi:nɘs/ Kim tinh
  • Earth: /ɜ:θ/ Trái đất
  • Mars: /mɑ:z/ Hỏa tinh
  • Jupiter: /’dʒu:pɪtɘr/ Mộc tinh
  • Saturn: /’sætɘn/ Thổ tinh
  • Uranus: /’jʊɘrɘnɘs/ Thiên vương tinh
  • Neptune: /’neptju:n/ Hải Dương Tinh
  • Pluto: /’plu:tɘʊ/ Diêm Vương Tinh
  • Asteroid: /’æstərɔɪd/ Tiểu hành tinh
  • Comet: /’kɒmɪt/ Sao chổi
  • Sun: /sʌn/ Mặt trời
Giang Nguyễn bởi Học sinh (158 điểm)
Mình thấy câu này hay à nha!!!!
0 phiếu
jungkook bởi Học sinh (465 điểm)
  • Mercury: Thủy tinh
  • Venus: Kim tinh
  • Earth:  Trái đất
  • Mars:  Hỏa tinh
  • Jupiter:  Mộc tinh
  • Saturn:  Thổ tinh
  • Uranus:  Thiên vương tinh
  • Neptune:  Hải Dương Tinh
  • Pluto:  Diêm Vương Tinh
  • Asteroid:  Tiểu hành tinh
  • Comet:  Sao chổi
  • Sun:  Mặt trời
0 phiếu
Alan Walker bởi Tiến sĩ (18.0k điểm)
  • Mercury: Thủy tinh
  • Venus: Kim tinh
  • Earth:  Trái đất
  • Mars:  Hỏa tinh
  • Jupiter:  Mộc tinh
  • Saturn:  Thổ tinh
  • Uranus:  Thiên vương tinh
  • Neptune:  Hải Dương Tinh
  • Pluto:  Diêm Vương Tinh
  • Asteroid:  Tiểu hành tinh
  • Comet:  Sao chổi

~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~

 

0 phiếu
hoanglinh2814 bởi Tiến sĩ (12.8k điểm)

 

  • -Mercury: Thủy tinh
  • -Venus: Kim tinh
  • -Earth:  Trái đất
  • -Mars:  Hỏa tinh
  • -Jupiter:  Mộc tinh
  • -Saturn:  Thổ tinh
  • -Uranus:  Thiên vương tinh
  • -Neptune:  Hải Dương Tinh
  • -Pluto:  Diêm Vương Tinh
  • -Asteroid:  Tiểu hành tinh
  • -Comet:  Sao chổi
  • -Sun:  Mặt trời
0 phiếu
Ca yoongi bởi Tiến sĩ (13.6k điểm)
  • Mercury: Thủy tinh
  • Venus: Kim tinh
  • Earth:  Trái đất
  • Mars:  Hỏa tinh
  • Jupiter:  Mộc tinh
0 phiếu
Hải Cường bởi Thần đồng (1.1k điểm)
Mercury: /’mɜ:kjɘri/ Thủy tinh
Venus: /’vi:nɘs/ Kim tinh
Earth: /ɜ:θ/ Trái đất
Mars: /mɑ:z/ Hỏa tinh
Jupiter: /’dʒu:pɪtɘr/ Mộc tinh
Saturn: /’sætɘn/ Thổ tinh
Uranus: /’jʊɘrɘnɘs/ Thiên vương tinh
Neptune: /’neptju:n/ Hải Dương Tinh
Pluto: /’plu:tɘʊ/ Diêm Vương Tinh
Asteroid: /’æstərɔɪd/ Tiểu hành tinh
Comet: /’kɒmɪt/ Sao chổi
Sun: /sʌn/ Mặt trời

Tick ủnh hộ mìk nha
0 phiếu
Nhàn Lê bởi (-240 điểm)

 

  • Mercury: /Thủy tinh
  • Venus: /Kim tinh
  • Earth: /Trái đất
  • Mars: /Hỏa tinh
  • Jupiter: /Mộc tinh
  • Saturn: /Thổ tinh
  • Uranus: /Thiên vương tinh
  • Neptune: /Hải Dương Tinh
  • Pluto: /Diêm Vương Tinh
  • Asteroid: /Tiểu hành tinh
  • Comet: /Sao chổi
  • Sun: /Mặt trời

Các câu hỏi liên quan

+1 thích
4 câu trả lời 409 lượt xem
kể tên 5 hành tinh bằng tiếng anh nhe ai nhanh ai đúng tick nhe
đã hỏi 16 tháng 5, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi song giang Học sinh (180 điểm)
+1 thích
15 câu trả lời 1.9k lượt xem
kể tên các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh
đã hỏi 16 tháng 12, 2016 trong Tiếng Anh tiểu học bởi hoanglinh2814 Tiến sĩ (12.8k điểm)
+2 phiếu
24 câu trả lời 1.5k lượt xem
+1 thích
16 câu trả lời 1.2k lượt xem
đã hỏi 17 tháng 3, 2017 trong Tiếng Anh tiểu học bởi Hoangmai05 Thần đồng (729 điểm)
+2 phiếu
13 câu trả lời 1.0k lượt xem
Kể tên 5 loài hoa bằng tiếng anh!!!
đã hỏi 15 tháng 3, 2017 trong Tiếng Anh tiểu học bởi manh692005 Cử nhân (2.0k điểm)
0 phiếu
7 câu trả lời 561 lượt xem
5 tu tieng anh do dung trong nha
đã hỏi 9 tháng 1, 2017 trong Tiếng Anh tiểu học bởi nguyenchuclinh Thần đồng (1.3k điểm)
+2 phiếu
23 câu trả lời 1.8k lượt xem
Dễ mà đúng không, cố lên nha, ai nhanh nhất và đúng mình sẽ tick !!!
đã hỏi 6 tháng 1, 2017 trong Tiếng Anh tiểu học bởi ❣✿ღHaibara_Aiღ✿❣ Tiến sĩ (11.0k điểm)
0 phiếu
14 câu trả lời 1.1k lượt xem
+2 phiếu
9 câu trả lời 1.0k lượt xem
kể tên hãy các hình mà em biết bằng tiếng anh
đã hỏi 6 tháng 4, 2017 trong Tiếng Anh lớp 6 bởi Min đường Thần đồng (1.2k điểm)
+1 thích
15 câu trả lời 2.4k lượt xem
Viết tên các đồ vật xung quanh em bằng tiếng anh Các bạn ghi từ 5 món trở lên nha Ai ghi được nhiều nhất thì sẽ là câu trả lời hay nhất nha 
đã hỏi 21 tháng 12, 2016 trong Tiếng Anh lớp 7 bởi ❀ღ๖ۣۜBé๖ۣۜSan๖ۣۜHôღ❀ Cử nhân (2.4k điểm)

HOT 1 giờ qua

  1. trannhat900trannhat900

    52948 Điểm

  2. phamngoctienpy1987844phamngoctienpy1987844

    50728 Điểm

  3. vxh2k9850vxh2k9850

    35980 Điểm

  4. Nqoc_bakaNqoc_baka

    34614 Điểm

Phần thưởng hằng tháng
Hạng 1: 200.000 đồng
Hạng 2: 100.000 đồng
Hạng 3: 50.000 đồng
Hạng 4: 20.000 đồng
Phần thưởng bao gồm: mã giảm giá Shopee, Nhà Sách Phương Nam, thẻ cào cùng nhiều phần quà hấp dẫn khác sẽ dành cho những bạn tích cực nhất của tháng. Xem tại đây
Bảng xếp hạng cập nhật 30 phút một lần
...