### a) Tính thành phần phần trăm theo khối lượng mỗi oxit
1. **Gọi**:
- Khối lượng CuO: \( m_{CuO} \)
- Khối lượng ZnO: \( m_{ZnO} \)
2. **Phương trình phản ứng**:
- CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O
- ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O
3. **Tổng khối lượng**:
\[
m_{CuO} + m_{ZnO} = 12,1 \text{ g}
\]
4. **Khối lượng mol**:
- CuO: 79,5 g/mol
- ZnO: 81 g/mol
5. **Số mol HCl trong dung dịch**:
- Nồng độ HCl = 2M, thể tích = 150 mL = 0,15 L
\[
n_{HCl} = 2 \times 0,15 = 0,3 \text{ mol}
\]
6. **Số mol của các oxit**:
- \( n_{CuO} + n_{ZnO} = 0,3 \)
7. **Viết hệ phương trình**:
- Từ số mol và khối lượng mol:
\[
\frac{m_{CuO}}{79,5} + \frac{m_{ZnO}}{81} = 0,3
\]
8. **Giải hệ phương trình** để tìm \( m_{CuO} \) và \( m_{ZnO} \):
- Giả sử \( m_{CuO} = x\), \( m_{ZnO} = 12,1 - x\).
- Thay vào phương trình và giải sẽ cho ra kết quả.
### b) Tính khối lượng dung dịch H₂SO₄ 20% cần để hòa tan hỗn hợp (tiếp tục)
3. **Tổng số mol H₂SO₄ cần thiết**:
- Mỗi mol CuO và ZnO phản ứng với 1 mol H₂SO₄.
- Tổng số mol H₂SO₄ cần:
\[
n_{H2SO4} = n_{CuO} + n_{ZnO} = 0,3 \text{ mol}
\]
4. **Khối lượng mol của H₂SO₄**:
- Khối lượng mol của H₂SO₄ = 98 g/mol.
5. **Tính khối lượng H₂SO₄ cần thiết**:
\[
m_{H2SO4} = n_{H2SO4} \times M_{H2SO4} = 0,3 \times 98 = 29,4 \text{ g}
\]
6. **Tính khối lượng dung dịch H₂SO₄ 20% cần thiết**:
- Trong dung dịch 20%, khối lượng H₂SO₄ chiếm 20% tổng khối lượng dung dịch.
- Gọi \( m_{dd} \) là khối lượng dung dịch cần thiết:
\[
0,2 m_{dd} = 29,4 \implies m_{dd} = \frac{29,4}{0,2} = 147 \text{ g}
\]
### Kết luận:
- **Thành phần phần trăm oxit trong hỗn hợp**: Giải hệ phương trình sẽ cho ra thành phần phần trăm của CuO và ZnO.
- **Khối lượng dung dịch H₂SO₄ 20% cần thiết**: **147 g**.