1. really: có thật ko
2. rabbit: con thỏ
3. read
4. ride: đạp xe
5. ring: nhẫn
6. rise: tăng lên
7. run: chạy
8. rest: phần còn lại, số còn lại
9. reader: độc giả, người đọc
10. rack: giá đỡ
11. receive: nhận
12. relax: nghỉ ngơi, thư giãn
13. repair: sửa chữa
14. rehearse: diễn tập
15. real: thực sự
16. realize: nhận ra, nhận thấy
17. regularly: thường xuyên
18. rent: thuê
19. ripe: chín
20. roller blading: trượt pa-tanh
21. rest: sự nghỉ ngơi
22. robbery: vụ cướp
23. region: vùng, miền
24. resort: khu an dưỡng
25. ruler
26. red
27. recess
28. room
29. ringtone: nhạc chuông
30. raise: ngâng cao
31. restaurant
32. remember
33. refrigerator: tủ lạnh
34. raises cattle: chăn nuôi gia súc
35. reference books: sách tham khảo
36. revision: sửa đổi
37. review: ôn tập
38. recent: gần đây
39. remind: nhắc nhở
40. round: tròn